first sacker

first sacker

The first sacker catches the ball to make an out.

Định nghĩa

Danh từ: (trong bóng chày) cầu thủ chơivị trí chốt thứ nhất (first base). Đây người chịu trách nhiệm bắt bóng chạm vào người chạy tại chốt thứ nhất.

dụ sử dụng
  • (Cầu thủ chốt thứ nhất đã bắt một pha bóng xuất sắc để kết thúc hiệp đấu.)
  • (Anh ấy được biết đến như một cầu thủ chốt thứ nhất đáng tin cậy với cánh tay khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh bóng chày chuyên nghiệp hoặc bán chuyên, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể dùng trong các bản bình luận trận đấu hoặc bài viết về thể thao.
Biến thể từ gần giống
  • First base (danh từ): chốt thứ nhất (vị trí trên sân bóng chày).
    • The runner reached first base safely. (Người chạy đã đến chốt thứ nhất an toàn.)
  • First baseman (danh từ): cầu thủ chốt thứ nhất (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The first baseman caught the ball and tagged the runner. (Cầu thủ chốt thứ nhất bắt bóng chạm vào người chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • First baseman: cầu thủ chốt thứ nhất (cách gọi thông dụng hơn "first sacker").
  • First base player: cầu thủ chơivị trí chốt thứ nhất (cách diễn đạt ít trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "first sacker". Tuy nhiên, trong bóng chày có thể gặp: - Play first base: chơivị trí chốt thứ nhất. - He plays first base for the team. (Anh ấy chơivị trí chốt thứ nhất cho đội.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "first sacker".